Tỷ giá Dinar Tunisia sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = MWK

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Kwacha Malawi 581.79452395 MWK
+0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK580.29475661 Hiện tại MK581.79452395 Cao nhất MK581.79452395
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
581.79452395 MWK
2026-11-05
24 giờ qua
+3.914054 MWK
+0.68%
7 ngày qua
+4.799143 MWK
+0.83%
30 ngày qua
+0.564975 MWK
+0.10%
1 năm qua
-3.655315 MWK
-0.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
568.25994676
Hôm nay
581.79452395
Cao nhất
610.63736264
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.81%
Tháng 12
+2.67%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
-1.94%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
-0.99%
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-1.61%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 583.9652317 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 302.18135541 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
262.46067652 – 337.960292 MWK
Năm biến động +15.86%
2023
Tỷ giá trung bình 366.31536402 MWK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
321.07180777 – 552.01012524 MWK
Năm biến động +66.37%
2024
Tỷ giá trung bình 553.75987824 MWK
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
535.08567655 – 577.40174875 MWK
Năm ổn định -1.10%
2025
Tỷ giá trung bình 579.66459053 MWK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
537.04129874 – 605.45977842 MWK
Năm biến động +9.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 583.9652317 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
568.25994676 – 610.63736264 MWK
Năm ổn định -2.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.