Tỷ giá Dinar Tunisia sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Metical Mozambique cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = MZN

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Metical Mozambique 21.36032781 MZN
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MT21.36032781 Hiện tại MT21.36032781 Cao nhất MT21.45053203
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.36032781 MZN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.086036 MZN
-0.40%
7 ngày qua
+0.202982 MZN
+0.96%
30 ngày qua
+0.039365 MZN
+0.18%
1 năm qua
-0.282621 MZN
-1.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
20.91263981
Hôm nay
21.36032781
Cao nhất
22.47384404
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.86%
Tháng 12
+2.33%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
-2.01%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.62%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.51398686 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.75500671 MZN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
19.24698524 – 22.3967725 MZN
Năm biến động -7.94%
2023
Tỷ giá trung bình 20.58465473 MZN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
20.03137286 – 21.10652056 MZN
Năm ổn định +1.52%
2024
Tỷ giá trung bình 20.53518741 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.77273903 – 21.17104986 MZN
TND giảm giá -3.83%
2025
Tỷ giá trung bình 21.35986606 MZN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
19.69947251 – 22.31876437 MZN
Năm biến động +9.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.51398686 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.91263981 – 22.47384404 MZN
Năm ổn định -2.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.