Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rial Oman cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = OMR
Cập nhật
1
TND
=
0.12903122
OMR
+0.75% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = ﷼0.12903122 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = د.ت7.75006242 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.12902619
Hiện tại
﷼0.12903122
Cao nhất
﷼0.12937035
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12903122 OMR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000961 OMR
+0.75%
7 ngày qua
+0.001137 OMR
+0.89%
30 ngày qua
+0.000105 OMR
+0.08%
1 năm qua
-0.000691 OMR
-0.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.12581556 Hôm nay
0.12903122 Cao nhất
0.13536555
0.12581556 Hôm nay
0.12903122 Cao nhất
0.13536555
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
-1.13%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.12943995 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12511989 OMR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.11597078
–
0.1350528
OMR
Năm biến động
-7.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12404683 OMR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.12078086
–
0.12717754
OMR
Năm ổn định
+1.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12372614 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12047235
–
0.12754053
OMR
TND giảm giá
-3.89%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12853703 OMR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.11918625
–
0.13417081
OMR
Năm biến động
+8.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12943995 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12581556
–
0.13536555
OMR
Năm ổn định
-2.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.