Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = SBD
Cập nhật
1
TND
=
2.69729254
SBD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = $2.69729254 SBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SBD = د.ت0.37074214 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$2.6869119
Hiện tại
$2.69729254
Cao nhất
$2.6979843
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang SBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.69729254 SBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00069 SBD
-0.03%
7 ngày qua
-0.012659 SBD
-0.47%
30 ngày qua
+0.004071 SBD
+0.15%
1 năm qua
-0.134887 SBD
-4.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
2.63932827 Hôm nay
2.69729254 Cao nhất
2.8438796
2.63932827 Hôm nay
2.69729254 Cao nhất
2.8438796
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
-2.11%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang SBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.77628245 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.6439938 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.45885572
–
2.83748361
SBD
Năm biến động
-5.85%
2023
Tỷ giá trung bình
2.68973886 SBD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
2.60298769
–
2.76424821
SBD
TND tăng giá
+3.25%
2024
Tỷ giá trung bình
2.7075551 SBD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
2.62393616
–
2.82393382
SBD
TND giảm giá
-4.21%
2025
Tỷ giá trung bình
2.77628245 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.60574604
–
2.89107389
SBD
TND tăng giá
+5.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.7153684 SBD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
2.63932827
–
2.8438796
SBD
TND giảm giá
-3.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.