Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng St. Helena hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = SHP

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Bảng St. Helena 0.24882151 SHP
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.2486688 Hiện tại £0.24882151 Cao nhất £0.24999605
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng St. Helena

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/SHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang SHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24882151 SHP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000504 SHP
-0.20%
7 ngày qua
-0.001889 SHP
-0.75%
30 ngày qua
-0.004435 SHP
-1.75%
1 năm qua
-0.009762 SHP
-3.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.24648095
Hôm nay
0.24882151
Cao nhất
0.25994752
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.93%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
-2.36%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/SHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang SHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.26309895 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26309895 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25013828 – 0.28823121 SHP
Năm biến động +2.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25917153 SHP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.24927791 – 0.27314102 SHP
TND giảm giá -3.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25152264 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24391099 – 0.25809703 SHP
Năm ổn định -2.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25340667 SHP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.2460736 – 0.26292049 SHP
Năm ổn định +1.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25245804 SHP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.24648095 – 0.25954976 SHP
Năm ổn định -2.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.