Tỷ giá Dinar Tunisia sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Shilling Somali cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = SOS

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Shilling Somali 190.32707764 SOS
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S190.17131565 Hiện tại S190.32707764 Cao nhất S191.25921678
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
190.32707764 SOS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.895535 SOS
-0.47%
7 ngày qua
-0.519621 SOS
-0.27%
30 ngày qua
-1.470472 SOS
-0.77%
1 năm qua
-4.165454 SOS
-2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
186.97890572
Hôm nay
190.32707764
Cao nhất
206.21565934
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.79%
Tháng 12
+3.47%
Tháng 1
-1.94%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 192.42878234 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 188.0603692 SOS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
171.31361084 – 551.0343221 SOS
Năm biến động -10.23%
2023
Tỷ giá trung bình 183.49414287 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
177.9989025 – 188.72231132 SOS
Năm ổn định +1.99%
2024
Tỷ giá trung bình 183.63933305 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
179.08827521 – 190.3138352 SOS
TND giảm giá -3.97%
2025
Tỷ giá trung bình 190.96946414 SOS
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
175.85943789 – 204.76595745 SOS
Năm biến động +8.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 192.42878234 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
186.97890572 – 206.21565934 SOS
TND giảm giá -2.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.