Tỷ giá Dinar Tunisia sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Colón El Salvador cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = SVC

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Colón El Salvador 2.93580994 SVC
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $2.9151106 Hiện tại $2.93580994 Cao nhất $2.94475797
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang SVC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.93580994 SVC
2026-11-05
24 giờ qua
+0.007359 SVC
+0.25%
7 ngày qua
+0.019418 SVC
+0.67%
30 ngày qua
+0.007448 SVC
+0.25%
1 năm qua
-0.015886 SVC
-0.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.86237747
Hôm nay
2.93580994
Cao nhất
3.07797273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.96%
Tháng 12
+2.51%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-1.96%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.44%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-1.62%
Tháng 9
-0.52%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang SVC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.94589891 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.8437692 SVC
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
2.63616596 – 3.07092475 SVC
Năm biến động -7.95%
2023
Tỷ giá trung bình 2.81871815 SVC
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
2.74148002 – 2.90480224 SVC
Năm ổn định +1.62%
2024
Tỷ giá trung bình 2.8120778 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.74187227 – 2.89931524 SVC
TND giảm giá -3.99%
2025
Tỷ giá trung bình 2.92377105 SVC
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
2.69266988 – 3.0534115 SVC
Năm biến động +9.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.94589891 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.86237747 – 3.07797273 SVC
Năm ổn định -2.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.