Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Uruguay cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = UYU

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Peso Uruguay 13.44480064 UYU
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $U13.44480064 Hiện tại $U13.44480064 Cao nhất $U13.50825054
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang UYU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.44480064 UYU
2026-11-08
24 giờ qua
-0.042122 UYU
-0.31%
7 ngày qua
-0.014357 UYU
-0.11%
30 ngày qua
+0.092484 UYU
+0.69%
1 năm qua
-0.022024 UYU
-0.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
12.99775902
Hôm nay
13.44480064
Cao nhất
14.00707092
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.59%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
-2.34%
Tháng 2
+3.79%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-1.22%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang UYU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 13.72905299 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.40116081 UYU
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
12.08438859 – 15.65250061 UYU
Năm biến động -17.69%
2023
Tỷ giá trung bình 12.51156169 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.00754219 – 13.07467384 UYU
Năm ổn định -0.78%
2024
Tỷ giá trung bình 12.91693677 UYU
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
11.98712494 – 14.04701137 UYU
Năm biến động +7.52%
2025
Tỷ giá trung bình 13.72905299 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.23811673 – 14.41383384 UYU
Năm ổn định -2.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.50305479 UYU
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
12.99775902 – 14.00707092 UYU
Năm ổn định +0.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.