Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = AZN
Cập nhật
1
TOP
=
0.70605044
AZN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TOP = ₼0.70605044 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = T$1.41632941 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₼0.70605044
Hiện tại
₼0.70605044
Cao nhất
₼0.70605044
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.70605044 AZN
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 AZN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AZN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AZN
0.00%
1 năm qua
0.000000 AZN
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.70605044 Hôm nay
0.70605044 Cao nhất
0.70611202
0.70605044 Hôm nay
0.70605044 Cao nhất
0.70611202
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.72972216 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.72972216 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.69174021
–
0.75637782
AZN
TOP giảm giá
-2.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.7198275 AZN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.70528298
–
0.73579918
AZN
Năm ổn định
+0.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.71774952 AZN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.70399147
–
0.72941557
AZN
Năm ổn định
-2.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.70541099 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69394553
–
0.71000184
AZN
Năm ổn định
-0.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.70605137 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.70605044
–
0.70611202
AZN
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.