Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = BAM

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.72450576 BAM
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.72450576 Hiện tại KM0.72450576 Cao nhất KM0.72762069
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.72450576 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000139 BAM
-0.02%
7 ngày qua
-0.001178 BAM
-0.16%
30 ngày qua
+0.00206 BAM
+0.29%
1 năm qua
+0.019225 BAM
+2.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.67838406
Hôm nay
0.72450576
Cao nhất
0.73021397
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
+3.09%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.79755556 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.79755556 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.74870902 – 0.84174099 BAM
Năm biến động +3.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.76544136 BAM
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.74072533 – 0.7928049 BAM
TOP giảm giá -3.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.76303881 BAM
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.74153404 – 0.786949 BAM
TOP tăng giá +3.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.71948802 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.68614272 – 0.79435087 BAM
Năm biến động -11.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.71789383 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.67838406 – 0.73021397 BAM
TOP tăng giá +4.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.