Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = CNH
Cập nhật
1
TOP
=
2.77009544
CNH
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = ¥2.77009544 CNH
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNH = T$0.36099839 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥2.7672538
Hiện tại
¥2.77009544
Cao nhất
¥2.77009544
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Nhân dân tệ (hải ngoại)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang CNH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.77009544 CNH
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000849 CNH
+0.03%
7 ngày qua
+0.006445 CNH
+0.23%
30 ngày qua
-0.014352 CNH
-0.52%
1 năm qua
-0.189149 CNH
-6.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
2.75917409 Hôm nay
2.77009544 Cao nhất
2.95998837
2.75917409 Hôm nay
2.77009544 Cao nhất
2.95998837
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.32%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang CNH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.04265484 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.89004265 CNH
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.75886851
–
3.07163652
CNH
TOP tăng giá
+5.78%
2023
Tỷ giá trung bình
3.00100998 CNH
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
2.88307227
–
3.09730619
CNH
TOP tăng giá
+3.58%
2024
Tỷ giá trung bình
3.04265484 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.97836013
–
3.0957221
CNH
Năm ổn định
+0.21%
2025
Tỷ giá trung bình
2.9836481 CNH
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
2.8983495
–
3.07659401
CNH
TOP giảm giá
-5.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.789016 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.75917409
–
2.90395804
CNH
TOP giảm giá
-4.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.