Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = TOP

Cập nhật
Nhân dân tệ (hải ngoại) 1 CNH = Paʻanga Tonga 0.36094022 TOP
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T$0.36083095 Hiện tại T$0.36094022 Cao nhất T$0.36094022
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36094022 TOP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000125 TOP
+0.03%
7 ngày qua
-0.001058 TOP
-0.29%
30 ngày qua
+0.001757 TOP
+0.49%
1 năm qua
+0.023016 TOP
+6.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.33783917
Hôm nay
0.36094022
Cao nhất
0.36242729
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.34%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.35866506 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNH tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34622507 TOP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.32555935 – 0.36246744 TOP
CNH giảm giá -5.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3333571 TOP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.3228612 – 0.34685221 TOP
CNH giảm giá -3.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32868412 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32302641 – 0.33575523 TOP
Năm ổn định -0.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.33520105 TOP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.32503476 – 0.34502395 TOP
CNH tăng giá +5.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.35866506 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34435759 – 0.36242729 TOP
CNH tăng giá +4.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.