Tỷ giá Đô la Australia sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = TOP

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Paʻanga Tonga 1.6901887 TOP
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T$1.68968223 Hiện tại T$1.6901887 Cao nhất T$1.69299223
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.6901887 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001985 TOP
-0.12%
7 ngày qua
-0.002297 TOP
-0.14%
30 ngày qua
+0.018481 TOP
+1.11%
1 năm qua
+0.116119 TOP
+7.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.55250612
Hôm nay
1.6901887
Cao nhất
1.7479874
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.98%
Tháng 12
+4.38%
Tháng 1
+2.54%
Tháng 2
-2.09%
Tháng 3
+3.96%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-3.41%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.68522708 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.61784875 TOP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.51591442 – 1.70434383 TOP
Năm biến động -3.58%
2023
Tỷ giá trung bình 1.56911371 TOP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.4994281 – 1.65366853 TOP
AUD giảm giá -0.64%
2024
Tỷ giá trung bình 1.5627108 TOP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.48099104 – 1.6153902 TOP
AUD giảm giá -6.66%
2025
Tỷ giá trung bình 1.55408178 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.4337119 – 1.61730311 TOP
Năm biến động +8.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.68522708 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.60543341 – 1.7479874 TOP
AUD tăng giá +5.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.