Tỷ giá Dinar Bahrain sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = TOP
Cập nhật
1
BHD
=
6.35903612
TOP
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = T$6.35903612 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = .د.ب0.15725654 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$6.35903612
Hiện tại
T$6.35903612
Cao nhất
T$6.38509007
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.35903612 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.026054 TOP
-0.41%
7 ngày qua
-0.025665 TOP
-0.40%
30 ngày qua
-0.026918 TOP
-0.42%
1 năm qua
-0.028239 TOP
-0.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
6.34315283 Hôm nay
6.35903612 Cao nhất
6.44182941
6.34315283 Hôm nay
6.35903612 Cao nhất
6.44182941
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 6.3948619 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.18268824 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.95107256
–
6.51858041
TOP
BHD tăng giá
+3.03%
2023
Tỷ giá trung bình
6.26838803 TOP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
6.12830266
–
6.40384064
TOP
Năm ổn định
-0.69%
2024
Tỷ giá trung bình
6.28594456 TOP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
6.16747422
–
6.40663586
TOP
BHD tăng giá
+2.97%
2025
Tỷ giá trung bình
6.3948619 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.35015726
–
6.50231452
TOP
Năm ổn định
+0.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.38091529 TOP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
6.34315283
–
6.43565021
TOP
Năm ổn định
-0.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.