Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = BHD
Cập nhật
1
TOP
=
0.15725654
BHD
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = .د.ب0.15725654 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = T$6.35903612 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب0.15661486
Hiện tại
.د.ب0.15725654
Cao nhất
.د.ب0.15725654
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15725654 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000642 BHD
+0.41%
7 ngày qua
+0.000632 BHD
+0.40%
30 ngày qua
+0.000663 BHD
+0.42%
1 năm qua
+0.000695 BHD
+0.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.15523541 Hôm nay
0.15725654 Cao nhất
0.15765031
0.15523541 Hôm nay
0.15725654 Cao nhất
0.15765031
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16182876 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16182876 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15340763
–
0.16803694
BHD
TOP giảm giá
-2.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15954584 BHD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.15615629
–
0.16317732
BHD
Năm ổn định
+0.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15909301 BHD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.15608816
–
0.16214093
BHD
TOP giảm giá
-2.89%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15637778 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15379139
–
0.15747641
BHD
Năm ổn định
-0.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15671779 BHD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.15538445
–
0.15765031
BHD
Năm ổn định
+0.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.