Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = DKK

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Krone Đan Mạch 2.77371083 DKK
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr2.7661698 Hiện tại kr2.77371083 Cao nhất kr2.77502949
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.77371083 DKK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.009055 DKK
-0.33%
7 ngày qua
-0.004195 DKK
-0.15%
30 ngày qua
+0.014881 DKK
+0.54%
1 năm qua
+0.08233 DKK
+3.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.57540868
Hôm nay
2.77371083
Cao nhất
2.79310313
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+1.87%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.0345546 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.0345546 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.84882811 – 3.20616612 DKK
Năm biến động +3.23%
2023
Tỷ giá trung bình 2.91699027 DKK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
2.82019453 – 3.01645562 DKK
Năm ổn định -2.43%
2024
Tỷ giá trung bình 2.91077772 DKK
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
2.83252519 – 3.01011054 DKK
TOP tăng giá +3.90%
2025
Tỷ giá trung bình 2.74475596 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.61271348 – 3.03466651 DKK
Năm biến động -12.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.74510324 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.57540868 – 2.79310313 DKK
TOP tăng giá +5.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.