Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Euro hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Euro cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = EUR

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Euro 0.37260773 EUR
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất €0.3718722 Hiện tại €0.37260773 Cao nhất €0.37282038
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang EUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37260773 EUR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001749 EUR
+0.47%
7 ngày qua
+0.001932 EUR
+0.52%
30 ngày qua
+0.001937 EUR
+0.52%
1 năm qua
+0.013624 EUR
+3.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.3448774
Hôm nay
0.37260773
Cao nhất
0.37364937
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang EUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.40784232 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.40784232 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38285242 – 0.43114079 EUR
Năm biến động +3.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.39125677 EUR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.37809482 – 0.40558683 EUR
Năm ổn định -2.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.39016556 EUR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.37934581 – 0.40349672 EUR
TOP tăng giá +3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.36769639 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35000042 – 0.4068147 EUR
Năm biến động -12.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.36748803 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3448774 – 0.37364937 EUR
TOP tăng giá +5.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.