Tỷ giá Euro sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Euro sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = TOP
Cập nhật
1
EUR
=
2.68378755
TOP
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = T$2.68378755 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = €0.37260773 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$2.6822568
Hiện tại
T$2.68378755
Cao nhất
T$2.6890959
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.68378755 TOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.012659 TOP
-0.47%
7 ngày qua
-0.013986 TOP
-0.52%
30 ngày qua
-0.014022 TOP
-0.52%
1 năm qua
-0.101856 TOP
-3.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
2.67630589 Hôm nay
2.68378755 Cao nhất
2.89958116
2.67630589 Hôm nay
2.68378755 Cao nhất
2.89958116
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-1.80%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.72460292 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.45389169 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.31942798
–
2.61197253
TOP
Năm biến động
-2.93%
2023
Tỷ giá trung bình
2.55635212 TOP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
2.4655633
–
2.64483922
TOP
Năm ổn định
+2.75%
2024
Tỷ giá trung bình
2.56336351 TOP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.47833489
–
2.63611718
TOP
EUR giảm giá
-3.72%
2025
Tỷ giá trung bình
2.72460292 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.45812161
–
2.85713947
TOP
Năm biến động
+13.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.72186603 TOP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
2.67630589
–
2.89958116
TOP
EUR giảm giá
-5.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.