Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = FKP

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Bảng Quần đảo Falkland 0.30837583 FKP
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £0.30771173 Hiện tại £0.30837583 Cao nhất £0.30966957
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang FKP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30837583 FKP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001325 FKP
-0.43%
7 ngày qua
-0.004187 FKP
-1.34%
30 ngày qua
-0.005616 FKP
-1.79%
1 năm qua
-0.009881 FKP
-3.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.29994725
Hôm nay
0.30837583
Cao nhất
0.31825639
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+1.39%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang FKP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.34788528 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34788528 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31994272 – 0.38716846 FKP
Năm biến động +8.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.34051486 FKP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.32374167 – 0.35917846 FKP
TOP giảm giá -4.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.33037948 FKP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.31844803 – 0.33988023 FKP
Năm ổn định -1.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.31491185 FKP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.30220039 – 0.33727203 FKP
TOP giảm giá -7.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.31141709 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29994725 – 0.31582757 FKP
Năm ổn định +0.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.