Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = GIP
Cập nhật
1
TOP
=
0.30850085
GIP
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = £0.30850085 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = T$3.24148218 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.30770758
Hiện tại
£0.30850085
Cao nhất
£0.30872761
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30850085 GIP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000034 GIP
-0.01%
7 ngày qua
-0.003533 GIP
-1.13%
30 ngày qua
-0.005746 GIP
-1.83%
1 năm qua
-0.007793 GIP
-2.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.29994725 Hôm nay
0.30850085 Cao nhất
0.31807198
0.29994725 Hôm nay
0.30850085 Cao nhất
0.31807198
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+1.39%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.34788528 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.34788528 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31994272
–
0.38716846
GIP
Năm biến động
+8.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.34051486 GIP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.32374167
–
0.35917846
GIP
TOP giảm giá
-4.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33037948 GIP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.31844803
–
0.33988023
GIP
Năm ổn định
-1.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31491185 GIP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.30220039
–
0.33727203
GIP
TOP giảm giá
-7.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31136558 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29994725
–
0.31582757
GIP
Năm ổn định
+0.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.