Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Jersey Pound cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = JEP

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Jersey Pound 0.30952088 JEP
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.3094266 Hiện tại £0.30952088 Cao nhất £0.3098955
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30952088 JEP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000669 JEP
-0.22%
7 ngày qua
-0.00181 JEP
-0.58%
30 ngày qua
-0.004108 JEP
-1.31%
1 năm qua
-0.009273 JEP
-2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.29994725
Hôm nay
0.30952088
Cao nhất
0.31879423
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+1.39%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.34788528 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34788528 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31994272 – 0.38716846 JEP
Năm biến động +8.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.34051486 JEP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.32374167 – 0.35917846 JEP
TOP giảm giá -4.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.33037948 JEP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.31844803 – 0.33988023 JEP
Năm ổn định -1.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.31491185 JEP
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.30220039 – 0.33727203 JEP
TOP giảm giá -7.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.31149294 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29994725 – 0.31582757 JEP
Năm ổn định +0.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.