Tỷ giá Jersey Pound sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = TOP

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Paʻanga Tonga 3.23079978 TOP
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T$3.22689418 Hiện tại T$3.23079978 Cao nhất T$3.23178417
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.23079978 TOP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.006965 TOP
+0.22%
7 ngày qua
+0.018783 TOP
+0.58%
30 ngày qua
+0.042322 TOP
+1.33%
1 năm qua
+0.09398 TOP
+3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.13681961
Hôm nay
3.23079978
Cao nhất
3.3339195
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.21055449 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.87923537 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.58285502 – 3.12555952 TOP
Năm biến động -7.98%
2023
Tỷ giá trung bình 2.93819781 TOP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
2.78413135 – 3.08888259 TOP
JEP tăng giá +4.76%
2024
Tỷ giá trung bình 3.0274028 TOP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
2.94221289 – 3.14022984 TOP
Năm ổn định +1.02%
2025
Tỷ giá trung bình 3.17804002 TOP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
2.96496568 – 3.30906262 TOP
JEP tăng giá +8.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.21055449 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.16628465 – 3.3339195 TOP
Năm ổn định -0.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.