Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = JMD
Cập nhật
1
TOP
=
65.97156444
JMD
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = J$65.97156444 JMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 JMD = T$0.01515805 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
J$65.97156444
Hiện tại
J$65.97156444
Cao nhất
J$66.18765242
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang JMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
65.97156444 JMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.216088 JMD
-0.33%
7 ngày qua
+0.03002 JMD
+0.05%
30 ngày qua
+0.365178 JMD
+0.56%
1 năm qua
-0.701326 JMD
-1.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
64.54178116 Hôm nay
65.97156444 Cao nhất
66.88314118
64.54178116 Hôm nay
65.97156444 Cao nhất
66.88314118
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.02%
Tháng 12
-1.45%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang JMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 66.02439928 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
65.86714654 JMD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
61.89585457
–
69.75617762
JMD
Năm biến động
-4.29%
2023
Tỷ giá trung bình
65.22577584 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.38168567
–
67.44693662
JMD
Năm ổn định
+2.50%
2024
Tỷ giá trung bình
66.01338208 JMD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
64.16057825
–
67.69472988
JMD
Năm ổn định
-1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
66.02439928 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
63.78152895
–
66.95000831
JMD
Năm ổn định
+1.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
65.81423808 JMD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
64.54178116
–
66.30933689
JMD
Năm ổn định
-0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.