Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = KWD

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Dinar Kuwait 0.129098 KWD
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ك0.129098 Hiện tại د.ك0.129098 Cao nhất د.ك0.12916611
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang KWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.129098 KWD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000113 KWD
+0.09%
7 ngày qua
+0.000464 KWD
+0.36%
30 ngày qua
+0.000069 KWD
+0.05%
1 năm qua
+0.001635 KWD
+1.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.12670864
Hôm nay
0.129098
Cao nhất
0.12962255
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang KWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13146933 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13146933 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12616731 – 0.13550553 KWD
Năm ổn định -1.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13010975 KWD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.1281188 – 0.13213785 KWD
Năm ổn định +1.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12954518 KWD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.12749989 – 0.13207571 KWD
Năm ổn định -2.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12728599 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12550087 – 0.12884445 KWD
Năm ổn định -0.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12869819 KWD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.12670864 – 0.12962255 KWD
Năm ổn định +1.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.