Tỷ giá Dinar Kuwait sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = TOP
Cập nhật
1
KWD
=
7.7460534
TOP
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = T$7.7460534 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = د.ك0.129098 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T$7.74196868
Hiện tại
T$7.7460534
Cao nhất
T$7.7460534
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.7460534 TOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.006809 TOP
-0.09%
7 ngày qua
-0.027961 TOP
-0.36%
30 ngày qua
-0.004164 TOP
-0.05%
1 năm qua
-0.099369 TOP
-1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
7.71470682 Hôm nay
7.7460534 Cao nhất
7.89212151
7.71470682 Hôm nay
7.7460534 Cao nhất
7.89212151
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
-1.36%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.85646098 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.60837701 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.37977243
–
7.92598326
TOP
Năm ổn định
+1.95%
2023
Tỷ giá trung bình
7.68618145 TOP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
7.56785449
–
7.80525557
TOP
Năm ổn định
-1.02%
2024
Tỷ giá trung bình
7.71959443 TOP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
7.57141511
–
7.84314375
TOP
Năm ổn định
+2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
7.85646098 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.7612966
–
7.96807255
TOP
Năm ổn định
+0.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.77025648 TOP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
7.71470682
–
7.89212151
TOP
Năm ổn định
-1.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.