Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = MAD

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Dirham Ma-rốc 4.08198367 MAD
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.م.4.08198367 Hiện tại د.م.4.08198367 Cao nhất د.م.4.09546051
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.08198367 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002976 MAD
+0.07%
7 ngày qua
+0.002249 MAD
+0.06%
30 ngày qua
-0.039485 MAD
-0.96%
1 năm qua
+0.21379 MAD
+5.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.75333339
Hôm nay
4.08198367
Cao nhất
4.14539572
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
+2.35%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+3.96%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.35625492 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.35625492 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.03842744 – 4.56507072 MAD
Năm biến động +9.29%
2023
Tỷ giá trung bình 4.28571439 MAD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
4.07735807 – 4.4875972 MAD
TOP giảm giá -4.69%
2024
Tỷ giá trung bình 4.19526779 MAD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
4.06615232 – 4.28578832 MAD
Năm ổn định -0.93%
2025
Tỷ giá trung bình 3.87769018 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.71759851 – 4.22586437 MAD
Năm biến động -10.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.0235249 MAD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
3.75333339 – 4.14539572 MAD
TOP tăng giá +7.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.