Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kyat Myanma cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = MMK

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Kyat Myanma 872.1591853 MMK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K872.1591853 Hiện tại K872.1591853 Cao nhất K872.1591853
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang MMK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
872.1591853 MMK
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 MMK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MMK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MMK
0.00%
1 năm qua
+0.103831 MMK
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
871.9722896
Hôm nay
872.1591853
Cao nhất
872.23489762
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+
Tháng 1
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang MMK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 895.64294898 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 826.85733151 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
774.44910805 – 906.41278481 MMK
Năm biến động +14.73%
2023
Tỷ giá trung bình 888.71725518 MMK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
869.31149404 – 916.7565967 MMK
Năm ổn định +0.64%
2024
Tỷ giá trung bình 895.64294898 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
869.44602415 – 1,374.02 MMK
Năm biến động -3.04%
2025
Tỷ giá trung bình 870.81127861 MMK
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
856.41042388 – 876.22579729 MMK
Năm ổn định -0.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 872.14442384 MMK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
871.9722896 – 872.23489762 MMK
Năm ổn định +0.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.