Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Naira Nigeria cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = NGN
Cập nhật
1
TOP
=
558.66448483
NGN
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = ₦558.66448483 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = T$0.00178998 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₦558.35299199
Hiện tại
₦558.66448483
Cao nhất
₦559.25009137
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
558.66448483 NGN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.024919 NGN
7 ngày qua
-0.30734 NGN
-0.05%
30 ngày qua
+8.522444 NGN
+1.55%
1 năm qua
-38.641725 NGN
-6.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
548.73824634 Hôm nay
558.66448483 Cao nhất
606.68422102
548.73824634 Hôm nay
558.66448483 Cao nhất
606.68422102
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
-4.16%
Tháng 1
-2.59%
Tháng 2
+1.85%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 631.81677729 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
181.80646586 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
175.63902755
–
191.38371778
NGN
TOP tăng giá
+5.68%
2023
Tỷ giá trung bình
268.49206147 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
190.99005666
–
385.42605979
NGN
Năm biến động
+101.65%
2024
Tỷ giá trung bình
620.42652556 NGN
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
368.05907461
–
715.4443045
NGN
Năm biến động
+67.71%
2025
Tỷ giá trung bình
631.81677729 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
596.31338581
–
689.745675
NGN
Năm biến động
-7.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
557.3066596 NGN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
548.73824634
–
600.81569592
NGN
TOP giảm giá
-7.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.