Tỷ giá Naira Nigeria sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = TOP
Cập nhật
1
NGN
=
0.00179004
TOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 NGN = T$0.00179004 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = ₦558.64787188 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
T$0.00178811
Hiện tại
T$0.00179004
Cao nhất
T$0.00179098
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00179004 TOP
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.02%
7 ngày qua
+0.000001 TOP
+0.06%
30 ngày qua
-0.000029 TOP
-1.59%
1 năm qua
+0.000116 TOP
+6.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.0016483 Hôm nay
0.00179004 Cao nhất
0.00182236
0.0016483 Hôm nay
0.00179004 Cao nhất
0.00182236
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
+4.34%
Tháng 1
+2.66%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00550244 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00550244 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0052251
–
0.0056935
TOP
NGN giảm giá
-5.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00398307 TOP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00259453
–
0.00523587
TOP
Năm biến động
-50.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00166239 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00139773
–
0.00271696
TOP
Năm biến động
-40.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00158445 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00144981
–
0.00167697
TOP
Năm biến động
+7.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00179473 TOP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0016644
–
0.00182236
TOP
NGN tăng giá
+7.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.