Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Nepal cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = NPR

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Rupee Nepal 63.00362079 NPR
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨63.00362079 Hiện tại ₨63.00362079 Cao nhất ₨63.24306617
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
63.00362079 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.013214 NPR
+0.02%
7 ngày qua
-0.21763 NPR
-0.34%
30 ngày qua
-1.234994 NPR
-1.92%
1 năm qua
+4.057927 NPR
+6.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
58.80171155
Hôm nay
63.00362079
Cao nhất
64.33204846
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.87%
Tháng 2
+4.69%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 63.22184618 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 53.92955845 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.75148426 – 56.73430414 NPR
TOP tăng giá +7.88%
2023
Tỷ giá trung bình 55.91662861 NPR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
54.65107721 – 57.34938343 NPR
Năm ổn định +1.39%
2024
Tỷ giá trung bình 56.50403543 NPR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
55.29807827 – 57.67092288 NPR
Năm ổn định -0.10%
2025
Tỷ giá trung bình 57.81788609 NPR
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
56.18496611 – 60.37913829 NPR
TOP tăng giá +4.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 63.22184618 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
59.73590059 – 64.33204846 NPR
TOP tăng giá +5.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.