Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rial Oman cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = OMR
Cập nhật
1
TOP
=
0.1596895
OMR
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = ﷼0.1596895 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = T$6.26215234 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼0.15966625
Hiện tại
﷼0.1596895
Cao nhất
﷼0.15970072
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1596895 OMR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00001 OMR
-0.01%
7 ngày qua
+0.000008 OMR
30 ngày qua
-0.000005 OMR
1 năm qua
+0.000004 OMR
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.15818446 Hôm nay
0.1596895 Cao nhất
0.16062398
0.15818446 Hôm nay
0.1596895 Cao nhất
0.16062398
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
+0.95%
Tháng 3
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
Tháng 9
+
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16525874 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16525874 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15667387
–
0.17140811
OMR
TOP giảm giá
-2.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16295963 OMR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.15952671
–
0.16660182
OMR
Năm ổn định
+0.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16250145 OMR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.15941473
–
0.16547007
OMR
TOP giảm giá
-2.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15958976 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15712437
–
0.16078771
OMR
Năm ổn định
-0.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15965391 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15818446
–
0.16062398
OMR
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.