Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Sol Peru cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = PEN
Cập nhật
1
TOP
=
1.43993546
PEN
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = S/.1.43993546 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = T$0.69447557 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S/.1.43572823
Hiện tại
S/.1.43993546
Cao nhất
S/.1.441625
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.43993546 PEN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.004207 PEN
+0.29%
7 ngày qua
+0.01668 PEN
+1.17%
30 ngày qua
+0.008107 PEN
+0.57%
1 năm qua
+0.041958 PEN
+3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
1.38261039 Hôm nay
1.43993546 Cao nhất
1.46405082
1.38261039 Hôm nay
1.43993546 Cao nhất
1.46405082
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
+4.29%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+2.42%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.64490591 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.64490591 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.58150937
–
1.75442988
PEN
TOP giảm giá
-7.36%
2023
Tỷ giá trung bình
1.58334006 PEN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.51924356
–
1.68800487
PEN
TOP giảm giá
-2.02%
2024
Tỷ giá trung bình
1.58424586 PEN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.54187674
–
1.63484723
PEN
Năm ổn định
-1.24%
2025
Tỷ giá trung bình
1.4804485 PEN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.38919494
–
1.57271239
PEN
Năm biến động
-10.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.42550121 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.38261039
–
1.46405082
PEN
TOP tăng giá
+3.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.