Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = PLN

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Zloty Ba Lan 1.64035411 PLN
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất zł1.6346542 Hiện tại zł1.64035411 Cao nhất zł1.64070713
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.64035411 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004372 PLN
-0.27%
7 ngày qua
+0.003916 PLN
+0.24%
30 ngày qua
+0.022364 PLN
+1.38%
1 năm qua
+0.106593 PLN
+6.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.44811692
Hôm nay
1.64035411
Cao nhất
1.64569143
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.29%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.91137078 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.91137078 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.7348498 – 2.06046815 PLN
Năm biến động +5.49%
2023
Tỷ giá trung bình 1.7773561 PLN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.66140282 – 1.9142054 PLN
Năm biến động -9.83%
2024
Tỷ giá trung bình 1.68080057 PLN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.61702031 – 1.97686637 PLN
Năm biến động -12.68%
2025
Tỷ giá trung bình 1.55901866 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.48574609 – 1.73887694 PLN
Năm biến động -13.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.60015172 PLN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.44811692 – 1.64569143 PLN
Năm biến động +10.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.