Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng St. Helena hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = SHP
Cập nhật
1
TOP
=
0.30830897
SHP
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = £0.30830897 SHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SHP = T$3.24349956 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.30770758
Hiện tại
£0.30830897
Cao nhất
£0.30864787
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng St. Helena
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/SHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang SHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30830897 SHP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000861 SHP
-0.28%
7 ngày qua
-0.003331 SHP
-1.07%
30 ngày qua
-0.005897 SHP
-1.88%
1 năm qua
-0.007985 SHP
-2.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.29994725 Hôm nay
0.30830897 Cao nhất
0.31807198
0.29994725 Hôm nay
0.30830897 Cao nhất
0.31807198
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+1.39%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/SHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang SHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.34788528 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.34788528 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31994272
–
0.38716846
SHP
Năm biến động
+8.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.34051486 SHP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.32374167
–
0.35917846
SHP
TOP giảm giá
-4.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33037948 SHP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.31844803
–
0.33988023
SHP
Năm ổn định
-1.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31491185 SHP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.30220039
–
0.33727203
SHP
TOP giảm giá
-7.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31138278 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29994725
–
0.31582757
SHP
Năm ổn định
+
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.