Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Colón El Salvador cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = SVC
Cập nhật
1
TOP
=
3.63287703
SVC
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = $3.63287703 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = T$0.27526393 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$3.63287703
Hiện tại
$3.63287703
Cao nhất
$3.63496528
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.63287703 SVC
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002088 SVC
-0.06%
7 ngày qua
+0.000773 SVC
+0.02%
30 ngày qua
-0.000736 SVC
-0.02%
1 năm qua
+0.000027 SVC
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
3.60632817 Hôm nay
3.63287703 Cao nhất
3.66324105
3.60632817 Hôm nay
3.63287703 Cao nhất
3.66324105
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.75607065 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.75607065 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.53945495
–
3.90228365
SVC
TOP giảm giá
-2.85%
2023
Tỷ giá trung bình
3.70294144 SVC
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
3.62187331
–
3.81979377
SVC
Năm ổn định
+0.63%
2024
Tỷ giá trung bình
3.69337452 SVC
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
3.62288171
–
3.76490593
SVC
TOP giảm giá
-2.93%
2025
Tỷ giá trung bình
3.63006132 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.54701896
–
3.65746556
SVC
Năm ổn định
-0.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.6334441 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.60632817
–
3.66324105
SVC
Năm ổn định
-0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.