Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = THB
Cập nhật
1
TOP
=
13.93921529
THB
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = ฿13.93921529 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = T$0.07174005 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿13.93921529
Hiện tại
฿13.93921529
Cao nhất
฿13.94045918
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.93921529 THB
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001243 THB
-0.01%
7 ngày qua
-0.030581 THB
-0.22%
30 ngày qua
+0.005102 THB
+0.04%
1 năm qua
+0.472687 THB
+3.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
12.77837105 Hôm nay
13.93921529 Cao nhất
14.05517992
12.77837105 Hôm nay
13.93921529 Cao nhất
14.05517992
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.68%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-2.06%
Tháng 2
+4.74%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.02244108 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.02244108 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.12935743
–
15.75455062
THB
TOP tăng giá
+1.09%
2023
Tỷ giá trung bình
14.71879496 THB
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
14.01742892
–
15.50139219
THB
TOP giảm giá
-0.04%
2024
Tỷ giá trung bình
14.88489596 THB
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
13.83431285
–
15.66498895
THB
Năm biến động
-2.73%
2025
Tỷ giá trung bình
13.63290652 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.89580357
–
14.49064691
THB
Năm biến động
-8.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.84164197 THB
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
12.77837105
–
14.05517992
THB
TOP tăng giá
+6.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.