Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = TRY
Cập nhật
1
TOP
=
20.75186024
TRY
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = ₺20.75186024 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = T$0.04818845 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₺20.73869489
Hiện tại
₺20.75186024
Cao nhất
₺20.75488379
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.75186024 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.013165 TRY
+0.06%
7 ngày qua
+0.084394 TRY
+0.41%
30 ngày qua
+0.347667 TRY
+1.70%
1 năm qua
+3.278839 TRY
+18.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
17.4730214 Hôm nay
20.75186024 Cao nhất
20.75488379
17.4730214 Hôm nay
20.75186024 Cao nhất
20.75488379
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.16366701 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.09880308 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.7381642
–
8.0011603
TRY
Năm biến động
+36.28%
2023
Tỷ giá trung bình
10.07529169 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
7.96430696
–
12.64837679
TRY
Năm biến động
+58.43%
2024
Tỷ giá trung bình
13.88382529 TRY
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
12.6832839
–
14.76934764
TRY
Năm biến động
+16.45%
2025
Tỷ giá trung bình
16.42339005 TRY
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
14.48570513
–
17.84147922
TRY
Năm biến động
+20.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.16366701 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.84783326
–
20.75488379
TRY
Năm biến động
+16.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.