Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = TWD

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Đô la Đài Loan mới 13.53959697 TWD
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất NT$13.52377313 Hiện tại NT$13.53959697 Cao nhất NT$13.56895995
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.53959697 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.008846 TWD
-0.07%
7 ngày qua
+0.008182 TWD
+0.06%
30 ngày qua
+0.323247 TWD
+2.45%
1 năm qua
+0.69359 TWD
+5.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
12.72998858
Hôm nay
13.53959697
Cao nhất
13.57714307
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+1.90%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 13.55191632 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.77083977 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.08049716 – 13.34605105 TWD
TOP tăng giá +7.48%
2023
Tỷ giá trung bình 13.18537973 TWD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
12.80627863 – 13.5241743 TWD
Năm ổn định +0.61%
2024
Tỷ giá trung bình 13.55191632 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.10684682 – 13.884093 TWD
TOP tăng giá +3.90%
2025
Tỷ giá trung bình 12.93217904 TWD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
12.01407159 – 13.83011637 TWD
Năm biến động -4.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.33976812 TWD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
12.94294365 – 13.57714307 TWD
TOP tăng giá +4.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.