Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Uruguay cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = UYU
Cập nhật
1
TOP
=
16.74257276
UYU
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = $U16.74257276 UYU
Tỷ giá nghịch đảo
1 UYU = T$0.05972798 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$U16.74257276
Hiện tại
$U16.74257276
Cao nhất
$U16.74954397
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang UYU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.74257276 UYU
2026-11-08
24 giờ qua
-0.006971 UYU
-0.04%
7 ngày qua
+0.046903 UYU
+0.28%
30 ngày qua
+0.060317 UYU
+0.36%
1 năm qua
+0.220961 UYU
+1.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
15.54946382 Hôm nay
16.74257276 Cao nhất
16.91999244
15.54946382 Hôm nay
16.74257276 Cao nhất
16.91999244
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
-1.39%
Tháng 2
+5.98%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang UYU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 17.68836932 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.68836932 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.2880899
–
19.67382745
UYU
Năm biến động
-13.13%
2023
Tỷ giá trung bình
16.43776734 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.7507833
–
17.11593998
UYU
Năm ổn định
-1.74%
2024
Tỷ giá trung bình
16.96450596 UYU
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
15.75391754
–
18.68772912
UYU
Năm biến động
+8.69%
2025
Tỷ giá trung bình
17.06379112 UYU
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
16.19389931
–
18.41236902
UYU
Năm biến động
-10.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.66119781 UYU
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
15.54946382
–
16.91999244
UYU
TOP tăng giá
+2.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.