Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = XAF
Cập nhật
1
TOP
=
242.17158105
XAF
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = FCFA242.17158105 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = T$0.0041293 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FCFA241.87330174
Hiện tại
FCFA242.17158105
Cao nhất
FCFA243.51038434
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
242.17158105 XAF
2026-11-04
24 giờ qua
-1.279132 XAF
-0.53%
7 ngày qua
-2.92625 XAF
-1.19%
30 ngày qua
-1.26627 XAF
-0.52%
1 năm qua
+5.116404 XAF
+2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
226.22467812 Hôm nay
242.17158105 Cao nhất
245.09783076
226.22467812 Hôm nay
242.17158105 Cao nhất
245.09783076
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 267.52702748 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
267.52702748 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
251.13465286
–
282.80975204
XAF
Năm biến động
+3.02%
2023
Tỷ giá trung bình
256.64762533 XAF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
248.01394198
–
266.04759972
XAF
Năm ổn định
-2.67%
2024
Tỷ giá trung bình
255.93183187 XAF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
248.83453783
–
264.67641625
XAF
TOP tăng giá
+3.87%
2025
Tỷ giá trung bình
241.19302115 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
229.5852776
–
266.85282999
XAF
Năm biến động
-12.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
240.92203252 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
226.22467812
–
245.09783076
XAF
TOP tăng giá
+4.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.