Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bạc (ounce) hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = XAG

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Bạc (ounce) 0.00802977 XAG
+1.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất XAG0.0078475 Hiện tại XAG0.00802977 Cao nhất XAG0.00809974
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bạc (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang XAG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00802977 XAG
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000115 XAG
+1.45%
7 ngày qua
-0.0001 XAG
-1.23%
30 ngày qua
+0.001171 XAG
+17.07%
1 năm qua
-0.000569 XAG
-6.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00355406
Hôm nay
0.00802977
Cao nhất
0.00859867
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.84%
Tháng 12
-32.28%
Tháng 1
+37.35%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+27.68%
Tháng 6
+3.03%
Tháng 7
-13.34%
Tháng 8
+6.15%
Tháng 9
+22.94%
Tháng 10
-5.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang XAG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01985932 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01985932 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01672335 – 0.02383933 XAG
Năm biến động -5.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01812527 XAG
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.01628401 – 0.0211146 XAG
Năm biến động +1.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01513677 XAG
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.01213279 – 0.01914539 XAG
Năm biến động -19.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01088499 XAG
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00523841 – 0.01447587 XAG
Năm biến động -59.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00702707 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00355406 – 0.00852865 XAG
Năm biến động +38.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.