Tỷ giá Bạc (ounce) sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Bạc (ounce) sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = TOP
Cập nhật
1
XAG
=
125.41442191
TOP
-1.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAG = T$125.41442191 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = XAG0.00797356 XAG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
T$123.46068964
Hiện tại
T$125.41442191
Cao nhất
T$126.48522003
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
125.41442191 TOP
2026-11-07
24 giờ qua
-1.684664 TOP
-1.33%
7 ngày qua
+2.817283 TOP
+2.30%
30 ngày qua
-19.914929 TOP
-13.70%
1 năm qua
+9.117402 TOP
+7.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
116.29701974 Hôm nay
125.41442191 Cao nhất
281.36846583
116.29701974 Hôm nay
125.41442191 Cao nhất
281.36846583
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+23.21%
Tháng 12
+47.66%
Tháng 1
-27.19%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-21.68%
Tháng 6
-2.94%
Tháng 7
+15.39%
Tháng 8
-5.80%
Tháng 9
-18.66%
Tháng 10
+6.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAG/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 145.03228916 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
50.72309673 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
41.94748918
–
59.79661681
TOP
Năm biến động
+5.80%
2023
Tỷ giá trung bình
55.30424014 TOP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
47.36060212
–
61.40992718
TOP
Năm biến động
-1.16%
2024
Tỷ giá trung bình
67.00925298 TOP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
52.23189142
–
82.42124474
TOP
Năm biến động
+24.57%
2025
Tỷ giá trung bình
96.80144952 TOP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
69.08048663
–
190.89768117
TOP
Năm biến động
+149.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
145.03228916 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
117.25186438
–
281.36846583
TOP
Năm biến động
-27.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.