Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = XCD

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Đô la Đông Caribê 1.1224333 XCD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.1224333 Hiện tại $1.1224333 Cao nhất $1.12253074
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.1224333 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
1 năm qua
-0.000098 XCD
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.1224333
Hôm nay
1.1224333
Cao nhất
1.1225312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.16006983 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.16006983 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.09968383 – 1.20244052 XCD
TOP giảm giá -2.84%
2023
Tỷ giá trung bình 1.14423692 XCD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.12121325 – 1.16972593 XCD
Năm ổn định +0.46%
2024
Tỷ giá trung bình 1.14094327 XCD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.11916008 – 1.15957768 XCD
Năm ổn định -2.67%
2025
Tỷ giá trung bình 1.12134423 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.1031897 – 1.12871498 XCD
Năm ổn định -0.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.12243489 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.1224333 – 1.1225312 XCD
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.