Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kwanza Angola cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = AOA

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Kwanza Angola 18.28420829 AOA
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Kz18.28420829 Hiện tại Kz18.28420829 Cao nhất Kz18.28420829
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.28420829 AOA
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AOA
0.00%
7 ngày qua
-0.08461 AOA
-0.46%
30 ngày qua
-0.403576 AOA
-2.16%
1 năm qua
-3.476963 AOA
-15.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
18.27879243
Hôm nay
18.28420829
Cao nhất
21.76117121
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.52%
Tháng 12
-0.68%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
-1.78%
Tháng 5
-1.63%
Tháng 6
-2.04%
Tháng 7
-1.57%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-2.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 28.56971174 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.2972782 AOA
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
23.36934142 – 42.47923653 AOA
Năm biến động -34.78%
2023
Tỷ giá trung bình 28.56971174 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.01946708 – 32.17567196 AOA
Năm biến động +4.47%
2024
Tỷ giá trung bình 26.51116826 AOA
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
25.61402021 – 28.07389787 AOA
TRY giảm giá -8.14%
2025
Tỷ giá trung bình 23.19031098 AOA
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
21.23669631 – 25.8533916 AOA
Năm biến động -17.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.87949932 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.27879243 – 21.30699971 AOA
Năm biến động -13.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.