Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Florin Aruba cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = AWG

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Florin Aruba 0.03606964 AWG
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.03606964 Hiện tại ƒ0.03606964 Cao nhất ƒ0.03609779
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang AWG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03606964 AWG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000028 AWG
-0.08%
7 ngày qua
-0.000195 AWG
-0.54%
30 ngày qua
-0.000557 AWG
-1.52%
1 năm qua
-0.006724 AWG
-15.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03606964
Hôm nay
0.03606964
Cao nhất
0.04281056
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
-0.78%
Tháng 3
-1.58%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang AWG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11016972 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11016972 AWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09620394 – 0.1380067 AWG
Năm biến động -28.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07804417 AWG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.06100372 – 0.09639463 AWG
Năm biến động -36.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05486578 AWG
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.05089685 – 0.06089293 AWG
Năm biến động -16.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04567796 AWG
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.0419214 – 0.05100409 AWG
Năm biến động -17.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03717236 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03606964 – 0.04194465 AWG
Năm biến động -14.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.