Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = CHF
Cập nhật
1
TRY
=
0.01649866
CHF
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = CHF0.01649866 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = ₺60.61096741 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CHF0.01649804
Hiện tại
CHF0.01649866
Cao nhất
CHF0.01649866
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01649866 CHF
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000001 CHF
7 ngày qua
-0.000101 CHF
-0.61%
30 ngày qua
-0.000371 CHF
-2.20%
1 năm qua
-0.002633 CHF
-13.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.01642662 Hôm nay
0.01649866 Cao nhất
0.01924993
0.01642662 Hôm nay
0.01649866 Cao nhất
0.01924993
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.53%
Tháng 12
-3.63%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-3.01%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
-1.91%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
+1.38%
Tháng 9
-3.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0583202 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0583202 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.049331
–
0.07042596
CHF
Năm biến động
-27.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03905099 CHF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.02852784
–
0.0500907
CHF
Năm biến động
-42.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02682917 CHF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.02460391
–
0.02886388
CHF
Năm biến động
-9.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02111975 CHF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.01837625
–
0.02588848
CHF
Năm biến động
-27.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0169197 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01642662
–
0.01860323
CHF
Năm biến động
-10.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.