Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = FKP

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Bảng Quần đảo Falkland 0.01494851 FKP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.01494795 Hiện tại £0.01494851 Cao nhất £0.01494851
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang FKP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01494851 FKP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 FKP
0.00%
7 ngày qua
-0.000094 FKP
-0.63%
30 ngày qua
-0.00048 FKP
-3.11%
1 năm qua
-0.003142 FKP
-17.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01490658
Hôm nay
0.01494851
Cao nhất
0.01823617
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.94%
Tháng 12
-2.78%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-3.60%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-3.20%
Tháng 7
-2.05%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
-2.75%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang FKP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04933268 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04933268 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04318412 – 0.05687976 FKP
Năm biến động -20.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03491975 FKP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.02656658 – 0.04472017 FKP
Năm biến động -39.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02384927 FKP
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.02181232 – 0.02662597 FKP
Năm biến động -14.99%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01927337 FKP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.01724788 – 0.02317657 FKP
Năm biến động -23.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01548525 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01490658 – 0.01732467 FKP
Năm biến động -13.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.