Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lari Georgia cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = GEL
Cập nhật
1
TRY
=
0.05196881
GEL
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = ₾0.05196881 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = ₺19.24231214 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₾0.05196881
Hiện tại
₾0.05196881
Cao nhất
₾0.05196881
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05196881 GEL
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000001 GEL
7 ngày qua
-0.00014 GEL
-0.27%
30 ngày qua
-0.000835 GEL
-1.58%
1 năm qua
-0.012578 GEL
-19.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.05151703 Hôm nay
0.05196881 Cao nhất
0.06465285
0.05151703 Hôm nay
0.05196881 Cao nhất
0.06465285
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-1.89%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
-1.97%
Tháng 5
-2.68%
Tháng 6
-2.48%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-2.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17943018 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17943018 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14186903
–
0.23753747
GEL
Năm biến động
-37.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1134658 GEL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.09116667
–
0.14459194
GEL
Năm biến động
-36.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08277003 GEL
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.07861313
–
0.09083196
GEL
Năm biến động
-12.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06951615 GEL
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.06253275
–
0.08050874
GEL
Năm biến động
-21.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05391169 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05151703
–
0.06285216
GEL
Năm biến động
-17.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.