Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Quetzal Guatemala hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Quetzal Guatemala cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = GTQ

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Quetzal Guatemala 0.15343506 GTQ
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Q0.15279294 Hiện tại Q0.15343506 Cao nhất Q0.15343813
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Quetzal Guatemala

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/GTQ

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang GTQ.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15343506 GTQ
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000523 GTQ
+0.34%
7 ngày qua
-0.000249 GTQ
-0.16%
30 ngày qua
-0.002059 GTQ
-1.32%
1 năm qua
-0.028302 GTQ
-15.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.15279294
Hôm nay
0.15343506
Cao nhất
0.18213215
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.02%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
-1.53%
Tháng 4
-1.77%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
-2.01%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
-1.34%
Tháng 9
-1.88%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/GTQ trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang GTQ.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.47399136 GTQ
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.47399136 GTQ
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41542985 – 0.59176714 GTQ
Năm biến động -27.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3392072 GTQ
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.26541199 – 0.4207701 GTQ
Năm biến động -36.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2365076 GTQ
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.21801672 – 0.26538575 GTQ
Năm biến động -17.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19489466 GTQ
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.17848585 – 0.2189519 GTQ
Năm biến động -18.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15768339 GTQ
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15279294 – 0.17861165 GTQ
Năm biến động -14.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.