Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Quetzal Guatemala đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GTQ = TRY

Cập nhật
Quetzal Guatemala 1 GTQ = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 6.54480486 TRY
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺6.53969989 Hiện tại ₺6.54480486 Cao nhất ₺6.54480486
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GTQ sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GTQ/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GTQ sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.54480486 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.005105 TRY
+0.08%
7 ngày qua
+0.037952 TRY
+0.58%
30 ngày qua
+0.112752 TRY
+1.75%
1 năm qua
+1.042355 TRY
+18.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.49051877
Hôm nay
6.54480486
Cao nhất
6.54480486
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+1.26%
Tháng 3
+1.55%
Tháng 4
+1.81%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
+2.06%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
+1.36%
Tháng 9
+1.92%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GTQ/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GTQ sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.35161298 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.13717433 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.6898539 – 2.40714526 TRY
Năm biến động +37.96%
2023
Tỷ giá trung bình 3.04138447 TRY
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.37659474 – 3.76772725 TRY
Năm biến động +57.92%
2024
Tỷ giá trung bình 4.23815153 TRY
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
3.76809983 – 4.58680425 TRY
Năm biến động +21.73%
2025
Tỷ giá trung bình 5.15112236 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
4.5672131 – 5.60268501 TRY
Năm biến động +21.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.35161298 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.59873882 – 6.54480486 TRY
Năm biến động +16.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.